u.s. army criminal investigation laboratory
A forensic scientist analyzes evidence at the U.S. Army Criminal Investigation Laboratory.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Phòng thí nghiệm điều tra tội phạm của Quân đội Hoa Kỳ: Đây là một phòng thí nghiệm quốc phòng trực thuộc Bộ Chỉ huy Điều tra Tội phạm; là phòng thí nghiệm pháp y chính của Quân đội Hoa Kỳ hỗ trợ cho công tác tình báo tội phạm. "u.s. army criminal investigation laboratory" là một tổ chức chuyên trách, thực hiện các phân tích khoa học về bằng chứng vật lý (như dấu vân tay, ADN, chất nổ) để phục vụ điều tra hình sự trong quân đội.
Ví dụ sử dụng
- (Bằng chứng đã được gửi đến phòng thí nghiệm điều tra tội phạm của Quân đội Hoa Kỳ để phân tích.)
- (Phòng thí nghiệm điều tra tội phạm của Quân đội Hoa Kỳ đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các tội phạm quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ viết tắt: "USACIL" thường được dùng để thay thế cho "u.s. army criminal investigation laboratory" trong các tài liệu chuyên ngành.
- The USACIL confirmed the authenticity of the fingerprints. (USACIL xác nhận tính xác thực của dấu vân tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Criminal Investigation Command (Bộ Chỉ huy Điều tra Tội phạm): cơ quan cấp cao hơn, quản lý phòng thí nghiệm này.
- Forensic laboratory (phòng thí nghiệm pháp y): loại phòng thí nghiệm tương tự nhưng không nhất thiết thuộc quân đội.
Từ đồng nghĩa
- USACIL (viết tắt).
- Army crime lab (phòng thí nghiệm tội phạm quân đội, cách nói không chính thức).
Các cụm từ liên quan
- Criminal intelligence (tình báo tội phạm): thông tin thu thập được để hỗ trợ điều tra.
- Defense laboratory (phòng thí nghiệm quốc phòng): phòng thí nghiệm phục vụ mục đích quốc phòng.